thảo cầm viên

thảo cầm viên

Thảo cầm viên là nơi nhiều gia đình đến tham quan vào cuối tuần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vườn bách thảo bách thú: "thảo cầm viên" một khu vực rộng lớn được thiết kế để trưng bày bảo tồn các loài thực vật (thảo mộc) động vật (cầm thú), phục vụ mục đích nghiên cứu, giáo dục giải trí.
    • Công viên kết hợp vườn thú vườn cây: "thảo cầm viên" thường chỉ một địa điểm cả vườn thực vật vườn thú, nơi du khách có thể quan sát thiên nhiên động vật hoang dã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thảo cầm viên Sài Gòn một trong những thảo cầm viên lâu đời nhất ở Việt Nam. (Vườn bách thảo bách thú Sài Gòn một trong những công viên kết hợp vườn thú vườn cây lâu đời nhất ở Việt Nam.)
    • Cuối tuần, gia đình tôi thường đưa các con đi chơi thảo cầm viên. (Cuối tuần, gia đình tôi thường đưa các con đi tham quan vườn bách thảo bách thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thảo cầm viên" trong văn cảnh lịch sử: thường được dùng để chỉ các công viên được xây dựng từ thời Pháp thuộc, mang ý nghĩa văn hóa kiến trúc.
    • Thảo cầm viên Sài Gòn được thành lập từ năm 1864, một di tích lịch sử quan trọng. (Vườn bách thảo bách thú Sài Gòn được thành lập từ năm 1864, một di tích lịch sử quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vườn bách thảo (danh từ): vườn chuyên trồng trưng bày các loài thực vật.
    • Vườn bách thảo Đà Lạt nổi tiếng với nhiều loài hoa quý hiếm. (Vườn bách thảo Đà Lạt nổi tiếng với nhiều loài hoa quý hiếm.)
  • Vườn bách thú (danh từ): vườn nuôi trưng bày các loài động vật.
    • Vườn bách thú Nội điểm đến yêu thích của trẻ em. (Vườn bách thú Nội điểm đến yêu thích của trẻ em.)
  • Công viên động vật (danh từ): khu vực nuôi động vật, thường quy mô lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Vườn thú: khu vực nuôi trưng bày động vật.
  • Vườn cây cảnh: khu vực trồng cây cảnh, nhưng không nhất thiết động vật.
  • Khu bảo tồn sinh vật: khu vực bảo tồn cả thực vật động vật, thường mục đích bảo vệ môi trường hơn giải trí.
Thành ngữ liên quan
  • Thảo cầm viên thu nhỏ: chỉ một nơi nhiều cây cối động vật nhỏ, mang tính chất giải trí hoặc giáo dục hạn chế.
    • Khu vườn nhà ông ấy như một thảo cầm viên thu nhỏ, với đủ loại cây chim chóc. (Khu vườn nhà ông ấy giống như một vườn bách thảo bách thú nhỏ, với đủ loại cây chim chóc.)